Giá kim loại quý thế giới ngày 14/05/2018

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1341,0 *

-

May"18

-

-

-

1316,7 *

1319,0

Jun"18

1318,3

1322,4

1317,9

1321,6

1320,7

Jul"18

1322,5

1325,2

1322,5

1325,2

1323,8

Aug"18

1324,5

1328,7

1324,5

1328,1

1327,0

Oct"18

-

-

-

1332,2 *

1333,2

Dec"18

1337,2

1341,1

1337,1

1340,7

1339,7

Feb"19

-

-

-

1346,3 *

1346,1

Apr"19

-

-

-

1352,8 *

1352,4

Jun"19

-

-

-

1363,5 *

1359,1

Aug"19

-

-

-

1356,0 *

1365,6

Oct"19

-

-

-

1363,8 *

1372,4

Dec"19

-

-

-

1376,7 *

1379,1

Feb"20

-

-

-

-

1385,7

Jun"20

-

-

-

1386,0 *

1399,4

Dec"20

-

-

-

1413,3 *

1420,4

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1441,5

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1462,8

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1483,9

Dec"22

-

-

-

1519,0 *

1504,8

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1525,5

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

-

-

-

987,40

Jun"18

985,90

989,70

983,40

989,50

985,20

Sep"18

982,40

986,50

982,40

986,40

982,00

Dec"18

-

-

-

950,70 *

976,00

Mar"19

-

-

-

945,00 *

971,00

Jun"19

-

-

-

-

970,70

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

-

-

922,4 *

922,4

Jun"18

-

-

-

922,8 *

924,1

Jul"18

923,5

927,0

923,2

926,2

925,9

Oct"18

930,5

931,5

930,5

930,9

930,9

Jan"19

-

-

-

939,8 *

936,7

Apr"19

-

-

-

931,0 *

943,3

Jul"19

-

-

-

-

950,3

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Apr"18

-

-

-

16,555 *

-

May"18

-

-

-

16,725 *

16,676

Jun"18

16,665

16,700

16,665

16,700

16,707

Jul"18

16,700

16,760

16,685

16,740

16,752

Sep"18

16,795

16,795

16,795

16,795

16,842

Dec"18

16,940

16,975

16,935

16,975

16,983

Jan"19

-

-

-

17,010 *

17,025

Mar"19

17,100

17,100

17,100

17,100

17,119

May"19

-

-

-

16,945 *

17,219

Jul"19

-

-

-

17,290 *

17,312

Sep"19

-

-

-

-

17,408

Dec"19

-

-

-

17,690 *

17,543

Jan"20

-

-

-

17,890 *

17,583

Mar"20

-

-

-

-

17,678

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,851

Dec"20

-

-

-

17,790 *

18,109

Jul"21

-

-

-

18,500 *

18,406

Dec"21

-

-

-

18,150 *

18,638

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,961

Dec"22

-

-

-

-

19,183

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn