Giá nông sản thế giới ngày 24/5/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

2608

2635

2585

2618

2589

Sep"18

2650

2676

2626

2661

2628

Dec"18

2665

2691

2647

2680

2648

Mar"19

2655

2685

2645

2676

2642

May"19

2648

2673

2637

2667

2636

Jul"19

2635

2672

2635

2665

2634

Sep"19

2671

2672

2653

2668

2637

Dec"19

2662

2675

2656

2669

2638

Mar"20

-

2670

2670

2670

2639

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

120,40

120,80

118,60

119,35

120,85

Sep"18

122,85

123,00

120,85

121,65

123,15

Dec"18

126,35

126,55

124,45

125,20

126,70

Mar"19

129,70

130,00

127,95

128,65

130,15

May"19

131,80

132,20

130,20

130,90

132,40

Jul"19

133,85

134,15

132,40

132,95

134,45

Sep"19

135,70

136,00

134,25

134,80

136,30

Dec"19

138,55

138,65

136,95

137,45

138,95

Mar"20

140,75

140,75

139,55

140,05

141,60

May"20

142,40

142,40

141,25

141,80

143,30

Jul"20

144,00

144,00

142,85

143,45

144,95

Sep"20

145,50

145,50

144,35

145,05

146,55

Dec"20

147,65

147,65

146,55

147,25

148,75

Mar"21

-

149,55

149,55

149,55

151,10

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

87,18

87,30

87,02

87,17

86,96

Oct"18

-

-

-

85,21 *

85,21

Dec"18

84,00

84,45

84,00

84,34

84,05

Mar"19

83,63

83,99

83,63

83,86

83,63

May"19

-

-

-

83,84 *

83,84

Jul"19

-

-

-

84,04 *

84,04

Oct"19

-

-

-

81,00 *

81,00

Dec"19

-

-

-

78,45 *

78,45

Mar"20

-

-

-

78,45 *

78,45

May"20

-

-

-

78,18 *

78,18

Jul"20

-

-

-

77,77 *

77,77

Oct"20

-

-

-

76,52 *

76,52

Dec"20

-

-

-

74,22 *

74,22

Mar"21

-

-

-

74,16 *

74,16

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

12,17

12,44

12,12

12,35

12,15

Oct"18

12,55

12,80

12,47

12,72

12,52

Mar"19

13,39

13,61

13,29

13,58

13,37

May"19

13,40

13,64

13,36

13,63

13,44

Jul"19

13,47

13,65

13,39

13,65

13,48

Oct"19

13,60

13,76

13,53

13,76

13,60

Mar"20

14,10

14,26

14,02

14,26

14,08

May"20

13,96

14,20

13,96

14,20

14,02

Jul"20

-

14,21

14,21

14,21

14,04

Oct"20

-

14,38

14,38

14,38

14,21

Mar"21

-

14,71

14,71

14,71

14,52

 

Nguồn: vinanet.vn